nuốt trôi
発音
北部
/nuət˧˥ ʨoj˧˧/
中部
/nuək˩˧ tʂoj˧˥/
南部
/nuək˧˥ tʂoj˧˧/
音声
飲み込む enswallow easily
unknown
飲み込む
swallow easily
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
飲み込む
難なく飲み込むこと。あるいは情報を受け入れること。
vi Viên thuốc này rất dễ nuốt trôi.
ja この錠剤はとても飲み込みやすい。
構成
nuốt / trôi
▸
構成
nuốt / trôi
類語
nuốt / lủm / nuốt sống / nuốt lời …
▸
類語
nuốt / lủm / nuốt sống / nuốt lời …
用法
cá lớn nuốt cá bé / nuốt chửng / nuốt nước bọt / khó nuốt …
▸
用法
cá lớn nuốt cá bé / nuốt chửng / nuốt nước bọt / khó nuốt …