nuốt
発音
北部
/nuət˧˥/
中部
/nuək˩˧/
南部
/nuək˧˥/
音声
飲み込む ento swallow
動詞
飲み込む
to swallow
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
飲み込む (to swallow)
語義 1
動詞
飲み込む
基本動詞
Animals
口の中の食べ物や飲み物を胃へ送り込む動作。
vi Bạn cần nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.
ja 飲み込む前によく噛む必要がある。
抑圧 (to repress)
語義 1
動詞
抑圧する
自分の感情や反応を抑え込んでコントロールする。
vi Anh ấy cố gắng nuốt nước mắt vào trong.
ja 彼は涙を抑圧しようとしている。
クラゲ (jellyfish)
語義 1
名詞
クラゲ
クラゲに似た軟体を持つ海洋動物の一種。
vi Gỏi nuốt là một món ăn đặc sản của vùng biển này.
ja クラゲのサラダはこの沿岸地方の名物料理だ。
類語
nuột / nuốt trôi / nuốt sống / nuốt lời …
▸
類語
nuột / nuốt trôi / nuốt sống / nuốt lời …
用法
cá lớn nuốt cá bé / nuốt chửng / nuốt nước bọt / khó nuốt …
▸
用法
cá lớn nuốt cá bé / nuốt chửng / nuốt nước bọt / khó nuốt …