niêm dịch
発音
北部
/niəm˧˧ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/niəm˧˥ jḭ̈t˨˨/
南部
/niəm˧˧ jɨt˨˩˨/
粘液 enmucus
名詞
粘液
mucus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
粘液
接続・論理
体内で保護や潤滑のために分泌される粘液。
vi Niêm dịch giúp bảo vệ các cơ quan bên trong.
ja 粘液は内臓の保護を助ける。
構成
niêm / dịch
▸
構成
niêm / dịch
類語
niêm yết / niêm phong / niêm mạc / niêm luật …
▸
類語
niêm yết / niêm phong / niêm mạc / niêm luật …
用法
niêm sơn / con niêm / thất niêm / mở niêm cất …
▸
用法
niêm sơn / con niêm / thất niêm / mở niêm cất …