nhiễm từ
磁化する enbecome magnetized
動詞
磁化する
become magnetized
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
磁化する 基本動詞
外部の磁場にさらされることによって物質が磁気を帯びること。
構成
nhiễm / từ / 冉詞
▸
構成
nhiễm / từ / 冉詞
漢字
音節対応から推定
代表候補
冉詞
音節ごとの候補
nhiễm
冉
từ
詞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhiễm / nhiễm toan / nhiễm bệnh / nhiễm điện …
▸
類語
nhiễm / nhiễm toan / nhiễm bệnh / nhiễm điện …
用法
nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm / tiêm nhiễm …
▸
用法
nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm / tiêm nhiễm …