nhời
発音
北部
/ɲə̤ːj˨˩/
中部
/ɲəːj˧˧/
南部
/ɲəːj˨˩/
言葉 enregional form of words
名詞
言葉
regional form of words
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
言葉
ベトナム北部で用いられる「言葉」を意味する地域語。
vi Anh ấy luôn giữ đúng nhời hứa của mình.
ja 彼は常に約束を守る人だ。
類語
nhồi / nhội / nhơi / nhởi …
▸
類語
nhồi / nhội / nhơi / nhởi …
用法
trò nhời / nhỡ nhời
▸
用法
trò nhời / nhỡ nhời