nhói
発音
北部
/ɲɔj˧˥/
中部
/ɲɔ̰j˩˧/
南部
/ɲɔj˧˥/
音声
刺すような痛み enstinging pain
形容詞
刺すような痛み
stinging pain
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
刺すような痛み
性質・状態
体に突然起こる鋭く刺すような痛み。
vi Tôi cảm thấy hơi nhói ở ngực.
ja 胸に少し刺すような痛みがある。
類語
nhồi / nhội / nhời / nhơi …
▸
類語
nhồi / nhội / nhời / nhơi …
用法
nhẻ nhói / nhoi nhói / đau nhói
▸
用法
nhẻ nhói / nhoi nhói / đau nhói