nhộng
発音
北部
/ɲə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ɲə̰wŋ˨˨/
南部
/ɲəwŋ˨˩˨/
音声
さなぎ enpupa
名詞
さなぎ
pupa
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
さなぎ
昆虫の幼虫と成虫の間の変態段階。
vi Con tằm đang ở trong giai đoạn làm nhộng.
ja 蚕は今、さなぎの段階にある。
構成
蛹
▸
構成
蛹
漢字
出典照合済み
代表候補
蛹
音節ごとの候補
nhộng
蛹(𧊊 / 𧋼)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhông / nhóng / nhồng / nhỏng
▸
類語
nhông / nhóng / nhồng / nhỏng
用法
viên nhộng
▸
用法
viên nhộng