nhỏng
突き上げる enpoint upward
動詞
突き上げる
point upward
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
突き上げる
基本動詞
頭や鋭い部分を上に向けている様子。
vi Chú chó nhỏng tai lên khi nghe thấy tiếng động lạ.
ja 犬は異音を聞き、耳を突き上げた。
類語
nhông / nhóng / nhồng / nhộng …
▸
類語
nhông / nhóng / nhồng / nhộng …
用法
▸
用法