nhồng
発音
北部
/ɲə̤wŋ˨˩/
中部
/ɲəwŋ˧˧/
南部
/ɲəwŋ˨˩/
音声
キュウカンチョウ encommon hill myna
名詞
キュウカンチョウ
common hill myna
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キュウカンチョウ
人間の言葉や音を真似る能力に長けた鳥。
vi Con nhồng này có thể bắt chước tiếng người rất giỏi.
ja このキュウカンチョウは人の言葉を真似るのがとても上手だ。
構成
𪀚
▸
構成
𪀚
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀚
音節ごとの候補
nhồng
𪀚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhông / nhóng / nhộng / nhỏng
▸
類語
nhông / nhóng / nhộng / nhỏng
用法
cá nhồng
▸
用法
cá nhồng