nhị thức
発音
北部
/ɲḭʔ˨˩ tʰɨk˧˥/
中部
/ɲḭ˨˨ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/ɲi˨˩˨ tʰɨk˧˥/
音声
二項式 enbinomial
名詞
二項式
binomial
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
二項式
接続・論理
二つの異なる単項式の和または差で構成される数学式。
vi Học sinh đang học cách khai triển nhị thức trong toán học.
ja 学生は数学で二項式の展開を学んでいる。
構成
nhị / thức / 弍式
▸
構成
nhị / thức / 弍式
漢字
音節対応から推定
代表候補
弍式
音節ごとの候補
nhị
弍(珥 / 蕊 / 蕋 / 貳)
thức
式
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
二項式
▸
類語
二項式
用法
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …
▸
用法
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …