nhẵn mặt
発音
北部
/ɲaʔan˧˥ ma̰ʔt˨˩/
中部
/ɲaŋ˧˩˨ ma̰k˨˨/
南部
/ɲaŋ˨˩˦ mak˨˩˨/
音声
顔なじみ enfamiliar face
unknown
顔なじみ
familiar face
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
顔なじみ
何度も現れて、皆によく知られている人。
vi Anh ta đã nhẵn mặt ở khu chợ này rồi.
ja 彼はこの市場では顔なじみだ。
構成
nhẵn / mặt
▸
構成
nhẵn / mặt
類語
nhăn mặt / nhận mặt / nhẵn / nhẵn nhụi …
▸
類語
nhăn mặt / nhận mặt / nhẵn / nhẵn nhụi …
用法
hết nhẵn / nhẵn thín / mặt trời / chóng mặt …
▸
用法
hết nhẵn / nhẵn thín / mặt trời / chóng mặt …