nhẵn nhụi
発音
北部
/ɲaʔan˧˥ ɲṵʔj˨˩/
中部
/ɲaŋ˧˩˨ ɲṵj˨˨/
南部
/ɲaŋ˨˩˦ ɲuj˨˩˨/
音声
滑らかな ensmooth
形容詞
滑らかな
smooth
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
滑らかな
性質・状態
凹凸がなく、滑らかで均一な表面。
vi Mặt bàn gỗ này đã được mài nhẵn nhụi.
ja この木のテーブルの表面は滑らかに磨かれている。
構成
nhẵn
▸
構成
nhẵn
類語
mịn màng / trơn tru / thuốt / nhẵn …
▸
類語
mịn màng / trơn tru / thuốt / nhẵn …
用法
hết nhẵn / nhẵn thín
▸
用法
hết nhẵn / nhẵn thín