nhắm nghiền
発音
北部
/ɲam˧˥ ŋiə̤n˨˩/
中部
/ɲa̰m˩˧ ŋiəŋ˧˧/
南部
/ɲam˧˥ ŋiəŋ˨˩/
音声
ぎゅっと閉じる enclose tightly
動詞
ぎゅっと閉じる
close tightly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ぎゅっと閉じる
身体・顔
目を意図的かつ極めて強く閉じること。
vi Đứa trẻ nhắm nghiền mắt lại khi nghe tiếng sấm lớn.
ja 子供は大きな雷鳴を聞いて目をぎゅっと閉じた。
構成
nhắm / nghiền / nhắm + nghiền の複合 …
▸
構成
nhắm / nghiền / nhắm + nghiền の複合 …
成り立ちnhắm + nghiền の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠁪研
音節ごとの候補
nhắm
𠁪(𠲏 / 𥄮)
nghiền
研(硯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhắm mắt / nhắm chừng / nhắm mắt xuôi tay / mắt nhắm mắt mở …
▸
用法
nhắm mắt / nhắm chừng / nhắm mắt xuôi tay / mắt nhắm mắt mở …