nhất hạng
発音
北部
/ɲət˧˥ ha̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ɲə̰k˩˧ ha̰ːŋ˨˨/
南部
/ɲək˧˥ haːŋ˨˩˨/
一級の enfirst class
unknown
一級の
first class
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
一級の
特定のカテゴリで最高品質・重要度・ランクを持つもの。
vi Đây là loại hàng hóa nhất hạng được nhập khẩu từ nước ngoài.
ja これは海外から輸入された一級品だ。
構成
nhất / hạng / 一項
▸
構成
nhất / hạng / 一項
漢字
音節対応から推定
代表候補
一項
音節ごとの候補
nhất
一
hạng
項
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạng nhất / nhất đẳng / nhất phẩm / số hạng …
▸
類語
hạng nhất / nhất đẳng / nhất phẩm / số hạng …
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …
▸
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …