nhạc Trịnh
発音
北部
/ɲa̰ːʔk˨˩ ʨḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/ɲa̰ːk˨˨ tʂḭ̈n˨˨/
南部
/ɲaːk˨˩˨ tʂɨn˨˩˨/
音声
トラン・コン・ソンの曲 enTrinh Cong Son songs
名詞
トラン・コン・ソンの曲
Trinh Cong Son songs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トラン・コン・ソンの曲
文化・固有名詞
Songs composed by Trinh Cong Son.
構成
nhạc / trịnh
▸
構成
nhạc / trịnh
類語
Thói nước Trịnh
▸
類語
Thói nước Trịnh
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …