trịnh
音声
人名 enpersonal name
固有名詞
人名
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
人名
人名またはキャラクター名。
vi Trịnh là một cái tên quen thuộc.
ja チンは馴染みのある名前である。
構成
漢越語。漢字は 鄭 / 鄭
▸
構成
漢越語。漢字は 鄭 / 鄭
成り立ち漢越語。漢字は 鄭
漢字
出典照合済み
代表候補
鄭
音節ごとの候補
trịnh
鄭
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trình
▸
類語
trình
用法
trịnh trọng / trịnh thị ngọc trúc / trịnh châu / trịnh hoài đức …
▸
用法
trịnh trọng / trịnh thị ngọc trúc / trịnh châu / trịnh hoài đức …