nhã ý
発音
北部
/ɲaʔa˧˥ i˧˥/
中部
/ɲaː˧˩˨ ḭ˩˧/
南部
/ɲaː˨˩˦ i˧˥/
音声
好意 engood intention
名詞
好意
good intention
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
好意
接続・論理
他者に対する親切で良い意図。
vi Cảm ơn bạn rất nhiều vì nhã ý muốn giúp đỡ tôi hoàn thành công việc.
ja 手助けしたいというあなたの好意に感謝します。
構成
nhã / ý / 漢越語。漢字は 雅意 …
▸
構成
nhã / ý / 漢越語。漢字は 雅意 …
成り立ち漢越語。漢字は 雅意
漢字
出典照合済み
代表候補
雅意
音節ごとの候補
nhã
雅
ý
意
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhã nhạc / nhục nhã / khiếm nhã / bất nhã …
▸
用法
nhã nhạc / nhục nhã / khiếm nhã / bất nhã …