nhân mãn
発音
北部
/ɲən˧˧ maʔan˧˥/
中部
/ɲəŋ˧˥ maːŋ˧˩˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ maːŋ˨˩˦/
音声
人口過剰 enoverpopulation
名詞
人口過剰
overpopulation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人口過剰
接続・論理
人口過剰の状態を表す改まった言葉。
vi Tình trạng nhân mãn là một thách thức lớn cho đô thị.
ja 人口過剰は都市にとって大きな課題だ。
構成
nhân / mãn / 人滿
▸
構成
nhân / mãn / 人滿
漢字
音節対応から推定
代表候補
人滿
音節ごとの候補
nhân
人
mãn
滿(𤡁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
viên mãn / thỏa mãn / mĩ mãn / tự mãn …
▸
類語
viên mãn / thỏa mãn / mĩ mãn / tự mãn …
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …