nhân khẩu
発音
北部
/ɲən˧˧ xə̰w˧˩˧/
中部
/ɲəŋ˧˥ kʰəw˧˩˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ kʰəw˨˩˦/
音声
人口 enpopulation
名詞
人口
population
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人口
数・量・単位
特定の地域や世帯に住む人数。
vi Số lượng nhân khẩu trong khu vực này đang tăng lên nhanh chóng.
ja この地域の人口は急速に増加している。
構成
nhân / khẩu / 漢越語。漢字は 人口 …
▸
構成
nhân / khẩu / 漢越語。漢字は 人口 …
成り立ち漢越語。漢字は 人口
漢字
出典照合済み
代表候補
人口
音節ごとの候補
nhân
人
khẩu
口
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
人口
▸
類語
人口
用法
nhân khẩu học / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
用法
nhân khẩu học / cá nhân / nhân dân / công nhân …