nhân cách
発音
北部
/ɲən˧˧ kajk˧˥/
中部
/ɲəŋ˧˥ ka̰t˩˧/
南部
/ɲəŋ˧˧ kat˧˥/
人格 endignity
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
人格
dignity
名詞
性格
personality
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
人格 (dignity)
語義 1
名詞
人格
外見・性格
尊敬と名誉に値する人の道徳的な性格や資質。
vi Ông ấy là một người có nhân cách cao đẹp.
ja 彼は気高い人格の持ち主だ。
性格 (personality)
語義 1
名詞
性格
個人を特徴づける性格や行動を形成する資質の組み合わせ。
vi Mỗi người đều có một nhân cách khác nhau.
ja 人によって性格はそれぞれだ。