nhài quạt
発音
北部
/ɲa̤ːj˨˩ kwa̰ːʔt˨˩/
中部
/ɲaːj˧˧ kwa̰ːk˨˨/
南部
/ɲaːj˨˩ waːk˨˩˨/
角膜混濁 encorneal opacity
名詞
角膜混濁
corneal opacity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
角膜混濁
接続・論理
眼の透明な前部が濁る疾患の状態。
vi Căn bệnh nhài quạt làm mắt anh ấy mờ đi.
ja 角膜混濁により彼の視界は曇った。
構成
nhài / quạt / 𣔦𢅅
▸
構成
nhài / quạt / 𣔦𢅅
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣔦𢅅
音節ごとの候補
nhài
𣔦(𦲒 / 𦹹)
quạt
𢅅(𦑗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhài / rẻ quạt / cánh quạt / máy bay cánh quạt …
▸
類語
nhài / rẻ quạt / cánh quạt / máy bay cánh quạt …
用法
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / hoa nhài / quạt điện / quạt thông gió …
▸
用法
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / hoa nhài / quạt điện / quạt thông gió …