nhà chùa
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ʨṳə˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ ʨuə˧˧/
南部
/ɲaː˨˩ ʨuə˨˩/
寺院 enmonastic community
1 語義
2 構成語
名詞
寺院
monastic community
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
寺院
接続・論理
仏教寺院、またはそこに住む修行者の共同体。
vi Mọi người thường đến nhà chùa để cầu bình an.
ja 人々は平安を祈るために寺院へ行く。