nguy biến
発音
北部
/ŋwi˧˧ ɓiən˧˥/
中部
/ŋwi˧˥ ɓiə̰ŋ˩˧/
南部
/ŋwi˧˧ ɓiəŋ˧˥/
危機的転換 encritical turn
名詞
危機的転換
critical turn
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
危機的転換
接続・論理
状況が突然、非常に危険な方向へ変化すること。
vi Trong tình thế nguy biến, chúng ta cần phải thật bình tĩnh.
ja 危機的な状況の中では、冷静さを保つ必要がある。
構成
nguy / biến / 危變
▸
構成
nguy / biến / 危變
漢字
音節対応から推定
代表候補
危變
音節ごとの候補
nguy
危
biến
變
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngụy biện / nguỵ biện / nguy hiểm / nguy …
▸
類語
ngụy biện / nguỵ biện / nguy hiểm / nguy …
用法
cứu nguy / mối nguy / nguy cơ / nguy cấp …
▸
用法
cứu nguy / mối nguy / nguy cơ / nguy cấp …