nguyễn
発音
北部
/ŋwiəʔən˧˥/
中部
/ŋwiəŋ˧˩˨/
南部
/ŋwiəŋ˨˩˦/
音声
グエン enNguyễn
固有名詞
グエン
Nguyễn
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
グエン
文化・固有名詞
Nguyễn(ベトナム語の姓)
vi Nguyễn là một họ.
ja グエンは姓である。
語義 2
固有名詞
人名
Nguyễn(ベトナム語の姓)
vi Nguyễn là một tên riêng.
ja グエンは人名である。
構成
阮
▸
構成
阮
漢字
出典照合済み
代表候補
阮
音節ごとの候補
nguyễn
阮
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguyện / nguyền / nguyên
▸
類語
nguyện / nguyền / nguyên
用法
nguyễn thái bình / nguyễn cư trinh / nguyễn văn a / nguyễn thị b …
▸
用法
nguyễn thái bình / nguyễn cư trinh / nguyễn văn a / nguyễn thị b …