ngoằn ngoèo
発音
北部
/ŋwan˨˩ ŋwɛ̤w˨˩/
中部
/ŋwaŋ˧˧ ŋwɛw˧˧/
南部
/ŋwaŋ˨˩ ŋwɛw˨˩/
音声
曲がりくねった enwinding or sinuous
形容詞
曲がりくねった
winding or sinuous
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
曲がりくねった
性質・状態
道や線などが真っすぐではなく、多くの曲がりくねった箇所。
vi Con đường ngoằn ngoèo dẫn lên đỉnh núi cao.
ja 曲がりくねった小道が高山の頂上へ続いている。
類語
quanh co / khúc khuỷu / vòng vèo / khuất khúc …
▸
類語
quanh co / khúc khuỷu / vòng vèo / khuất khúc …