goigoi

ngoằn ngoèo

Tính từ
Miêu tả một con đường, đường nét hoặc hình dáng có nhiều khúc quanh và vòng vèo thay vì đi theo một hướng thẳng.
Nhật 曲がりくねった
Anh winding or sinuous
Hàn 굽이치는
Phát âm Bắc /ŋwan˨˩ ŋwɛ̤w˨˩/ Trung /ŋwaŋ˧˧ ŋwɛw˧˧/ Nam /ŋwaŋ˨˩ ŋwɛw˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Miêu tả một con đường, đường nét hoặc hình dáng có nhiều khúc quanh và vòng vèo thay vì đi theo một hướng thẳng.

vi Con đường ngoằn ngoèo dẫn lên đỉnh núi cao.

Nhật 曲がりくねった

曲がりくねった小道が高山の頂上へ続いている。

Anh winding or sinuous

The winding path leads to the top of the high mountain.

Hàn 굽이치는

굽이치는 오솔길이 높은 산 정상으로 이어져 있다.

Tương tự
ngoằn ngà ngoằn ngoèo / ngòng ngoèo
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.