goigoi

ngoằn ngoèo

Phát âm Bắc /ŋwan˨˩ ŋwɛ̤w˨˩/ Trung /ŋwaŋ˧˧ ŋwɛw˧˧/ Nam /ŋwaŋ˨˩ ŋwɛw˨˩/
Nghe
Tính từ
ngoằn ngoèo winding or sinuous
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
ngoằn ngoèo Tính chất & trạng tháiChủ đề

Miêu tả một con đường, đường nét hoặc hình dáng có nhiều khúc quanh và vòng vèo thay vì đi theo một hướng thẳng.

vi Con đường ngoằn ngoèo dẫn lên đỉnh núi cao.

Tương tự
quanh co / khúc khuỷu / vòng vèo / khuất khúc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.