ngoằn ngà ngoằn ngoèo
発音
北部
/ŋwan˨˩ ŋa̤ː˨˩ ŋwan˨˩ ŋwɛ̤w˨˩/
中部
/ŋwaŋ˧˧ ŋaː˧˧ ŋwaŋ˧˧ ŋwɛw˧˧/
南部
/ŋwaŋ˨˩ ŋaː˨˩ ŋwaŋ˨˩ ŋwɛw˨˩/
蛇行 enwinding
形容詞
蛇行
winding
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
蛇行 性質・状態
道や線などが幾重にも曲がりくねっているさま。
構成
ngà / ngoằn ngoèo
▸
構成
ngà / ngoằn ngoèo
類語
ngoằn ngoèo / ngòng ngoèo
▸
類語
ngoằn ngoèo / ngòng ngoèo
用法
ngà voi / bờ biển ngà / tre là ngà / tát ngà
▸
用法
ngà voi / bờ biển ngà / tre là ngà / tát ngà