nghi vệ
発音
北部
/ŋi˧˧ vḛʔ˨˩/
中部
/ŋi˧˥ jḛ˨˨/
南部
/ŋi˧˧ je˨˩˨/
儀仗兵 enguard of honor
unknown
儀仗兵
guard of honor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
儀仗兵
公式行事で儀礼任務と警護を行う団体。
vi Đội nghi vệ đã chuẩn bị sẵn sàng cho buổi lễ đón tiếp.
ja 儀仗兵は歓迎式典の準備を整えている。
構成
nghi / vệ / 儀衛
▸
構成
nghi / vệ / 儀衛
漢字
音節対応から推定
代表候補
儀衛
音節ごとの候補
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
vệ
衛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tự vệ / trung vệ / uy vệ / cẩm y vệ …
▸
類語
tự vệ / trung vệ / uy vệ / cẩm y vệ …
用法
nghi ngờ / thích nghi / nghi vấn / hoài nghi …
▸
用法
nghi ngờ / thích nghi / nghi vấn / hoài nghi …