cảnh vệ
音声
警備員 ensecurity guard, officer
名詞
警備員
security guard, officer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
警備員
接続・論理
人や建物、資産を危険から守るために雇われた人。
vi Các cảnh vệ đang đứng gác trước cổng tòa nhà.
ja 警備員たちが建物の門の前で立哨している。
構成
cảnh / vệ / 警衛
▸
構成
cảnh / vệ / 警衛
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
警衛
音節ごとの候補
cảnh
景
vệ
衛
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảnh vẻ / cảnh / cảnh quan / cảnh giới …
▸
類語
cảnh vẻ / cảnh / cảnh quan / cảnh giới …
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …
▸
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …