nghi gia
発音
北部
/ŋi˧˧ zaː˧˧/
中部
/ŋi˧˥ jaː˧˥/
南部
/ŋi˧˧ jaː˧˧/
音声
良妻の enmarriageable
unknown
良妻の
marriageable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
良妻の
結婚や家庭運営に適した資質を持つ女性。
vi Cô ấy là một người phụ nữ rất nghi gia nghi thất.
ja 彼女は非常に家庭的な女性だ。
構成
nghi / gia / 儀家
▸
構成
nghi / gia / 儀家
漢字
音節対応から推定
代表候補
儀家
音節ごとの候補
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
gia
家
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
良妻
▸
類語
良妻
用法
nghi ngờ / thích nghi / nghi vấn / hoài nghi …
▸
用法
nghi ngờ / thích nghi / nghi vấn / hoài nghi …