nghiệp
発音
北部
/ŋiə̰ʔp˨˩/
中部
/ŋiə̰p˨˨/
南部
/ŋiəp˨˩˨/
音声
専門職 enprofession
名詞
専門職
profession
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
専門職
職業・職場
Jobs
人が長年追求し従事する職業。
vi Anh ấy đã gắn bó với nghiệp cầm ca suốt nhiều năm.
ja 彼は長年、歌手という業に献身してきた。
語義 2
名詞
業
現世または前世の行為が現在の運命に与える影響。
vi Nhiều người tin rằng mỗi người đều có nghiệp riêng của mình.
ja 誰もが自分自身の業を持っていると信じる人が多い。
構成
業
▸
構成
業
漢字
出典照合済み
代表候補
業
音節ごとの候補
nghiệp
業
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nghiệp đoàn / nghiệp chủ / nghiệp chướng / nghiệp báo …
▸
類語
nghiệp đoàn / nghiệp chủ / nghiệp chướng / nghiệp báo …
用法
tốt nghiệp / sự nghiệp / doanh nghiệp / công nghiệp …
▸
用法
tốt nghiệp / sự nghiệp / doanh nghiệp / công nghiệp …