nghiệm hình
発音
北部
/ŋiə̰ʔm˨˩ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ŋiə̰m˨˨ hïn˧˧/
南部
/ŋiəm˨˩˨ hɨn˨˩/
音声
検証図形 enempirical figure
unknown
検証図形
empirical figure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
検証図形
This term refers to a specific figure or shape used for verification purposes or empirical testing in technical fields.
vi Nghiệm hình này được sử dụng để xác minh tính chính xác của bài kiểm tra kỹ thuật.
ja This specific figure is used for verification purposes in the technical test.
構成
nghiệm / hình / 驗形
▸
構成
nghiệm / hình / 驗形
漢字
音節対応から推定
代表候補
驗形
音節ごとの候補
nghiệm
驗
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghiệm / nghiệm thu / nghiệm đúng
▸
類語
nghiệm / nghiệm thu / nghiệm đúng
用法
kinh nghiệm / trải nghiệm / thí nghiệm / phòng thí nghiệm …
▸
用法
kinh nghiệm / trải nghiệm / thí nghiệm / phòng thí nghiệm …