nghìn trùng
発音
北部
/ŋi̤n˨˩ ʨṳŋ˨˩/
中部
/ŋin˧˧ tʂuŋ˧˧/
南部
/ŋɨn˨˩ tʂuŋ˨˩/
無数 encountless
名詞
無数
countless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無数
接続・論理
Very many, beyond easy counting.
構成
nghìn / trùng / 𠦳虫
▸
構成
nghìn / trùng / 𠦳虫
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠦳虫
音節ごとの候補
nghìn
𠦳
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nghìn thu / giấc nghìn thu / nghìn lẻ một đêm / muôn nghìn …
▸
用法
nghìn thu / giấc nghìn thu / nghìn lẻ một đêm / muôn nghìn …