nghìn nghịt
発音
北部
/ŋi̤n˨˩ ŋḭʔt˨˩/
中部
/ŋin˧˧ ŋḭt˨˨/
南部
/ŋɨn˨˩ ŋɨt˨˩˨/
満員の enovercrowded
形容詞
満員の
overcrowded
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満員の
性質・状態
空間に人が多すぎて、移動や呼吸が困難な状態。
vi Đường phố trong giờ cao điểm thường đông đúc nghìn nghịt.
ja ラッシュ時の通りはいつもひどく混雑している。
構成
nghìn / nghịt / 𠦳𢌎
▸
構成
nghìn / nghịt / 𠦳𢌎
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠦳𢌎
音節ごとの候補
nghìn
𠦳
nghịt
𢌎(𪓈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghìn / nghìn thu / nghìn vàng / nghìn dặm …
▸
類語
nghìn / nghìn thu / nghìn vàng / nghìn dặm …
用法
giấc nghìn thu / nghìn lẻ một đêm / muôn nghìn / nụ cười nghìn vàng
▸
用法
giấc nghìn thu / nghìn lẻ một đêm / muôn nghìn / nụ cười nghìn vàng