ngang bướng
音声
頑固な enobstinate
形容詞
頑固な
obstinate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
頑固な
性質・状態
非常に頑固で、他人の意見を聞いたり変えたりしようとしない人。
vi Anh ấy rất ngang bướng và không bao giờ nghe lời khuyên.
ja 彼は非常に頑固で、決して助言を聞き入れない。
構成
ngang / bướng / ngang + bướng の複合
▸
構成
ngang / bướng / ngang + bướng の複合
成り立ちngang + bướng の複合
類語
ngoan cố / ngang ngạnh / lì lợm / bướng bỉnh …
▸
類語
ngoan cố / ngang ngạnh / lì lợm / bướng bỉnh …
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang
▸
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang