ngủ nhờ
泊めてもらう enstay overnight
動詞
泊めてもらう
stay overnight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
泊めてもらう
基本動詞
客人として、または一時的な避難先として他人の家に泊まること。
vi Tôi xin ngủ nhờ tại nhà một người bạn.
ja 友人の家に泊めてもらうよう頼んだ。
構成
ngủ / nhờ
▸
構成
ngủ / nhờ
類語
đi nhờ / nương nhờ
▸
類語
đi nhờ / nương nhờ
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …
▸
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …