ngợp
発音
北部
/ŋə̰ːʔp˨˩/
中部
/ŋə̰ːp˨˨/
南部
/ŋəːp˨˩˨/
音声
圧倒される enoverwhelmed
動詞
圧倒される
overwhelmed
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
圧倒される
感情
Emotions
広大さや高さに圧倒され、めまいを感じること。
vi Tôi cảm thấy hơi ngợp khi đứng trên đỉnh núi cao.
ja 山の頂上に立つと少し圧倒された。
類語
ngộp / ngớp / cảm xúc / đau buồn …
▸
類語
ngộp / ngớp / cảm xúc / đau buồn …
用法
choáng ngợp
▸
用法
choáng ngợp