ngộp
窒息する ensuffocate
動詞
窒息する
suffocate
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
窒息する
基本動詞
新鮮な空気の不足で呼吸が困難になる。
vi Tôi cảm thấy ngộp khi ở trong căn phòng kín này.
ja この閉め切った部屋では窒息しそうだ。
類語
ngớp / ngợp / ngạt / chết ngạt …
▸
類語
ngớp / ngợp / ngạt / chết ngạt …