ngồi bệt
発音
北部
/ŋo̤j˨˩ ɓḛʔt˨˩/
中部
/ŋoj˧˧ ɓḛt˨˨/
南部
/ŋoj˨˩ ɓəːt˨˩˨/
座り込む ento sit on floor
動詞
座り込む
to sit on floor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
座り込む
基本動詞
椅子を使わずに床に直接座ること。
vi Các học sinh đang ngồi bệt trên sân trường để chơi đùa.
ja 生徒たちは校庭に座り込んで遊んでいる。
構成
ngồi / bệt
▸
構成
ngồi / bệt
類語
lệt bệt
▸
類語
lệt bệt
用法
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền
▸
用法
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền