bệt
発音
北部
/ɓḛʔt˨˩/
中部
/ɓḛt˨˨/
南部
/ɓəːt˨˩˨/
音声
べたりと ensitting close to ground
副詞
べたりと
sitting close to ground
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
べたりと
基本動詞
椅子などを使わず、床に直接座ったり寝たりする様子。
vi Những đứa trẻ đang ngồi bệt trên sàn nhà để chơi đồ chơi.
ja 子供たちは床に直接座って遊んでいる。
類語
bết / bẹt / bét
▸
類語
bết / bẹt / bét
用法
ngồi bệt / lệt bệt
▸
用法
ngồi bệt / lệt bệt