ngồ ngộ
発音
北部
/ŋo̤˨˩ ŋo̰ʔ˨˩/
中部
/ŋo˧˧ ŋo̰˨˨/
南部
/ŋo˨˩ ŋo˨˩˨/
可愛い encute
形容詞
可愛い
cute
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
可愛い
性質・状態
珍しく興味深く、愛らしい様子。
vi Những món đồ chơi này trông thật ngồ ngộ và đáng yêu.
ja これらのおもちゃはとても可愛くて魅力的だ。
構成
ngộ
▸
構成
ngộ
類語
ngờ ngợ
▸
類語
ngờ ngợ
用法
giác ngộ / tỉnh ngộ / ngộ nghĩnh / tương ngộ
▸
用法
giác ngộ / tỉnh ngộ / ngộ nghĩnh / tương ngộ