ngỏm dậy
発音
北部
/ŋɔ̰m˧˩˧ zə̰ʔj˨˩/
中部
/ŋɔm˧˩˨ jə̰j˨˨/
南部
/ŋɔm˨˩˦ jəj˨˩˨/
急に起き上がる ensit up suddenly
unknown
急に起き上がる
sit up suddenly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
急に起き上がる
横になった状態から素早く上体を起こすこと。
vi Nghe thấy tiếng động, anh ấy ngỏm dậy ngay lập tức.
ja 物音を聞いて、彼は急に起き上がった。
構成
ngỏm / dậy / 𥆽跩
▸
構成
ngỏm / dậy / 𥆽跩
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥆽跩
音節ごとの候補
ngỏm
𥆽
dậy
跩(𧻭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngỏm / ngỏm củ tỏi
▸
類語
ngỏm / ngỏm củ tỏi
用法
tom ngỏm / tỉnh dậy / thức dậy / ngủ dậy …
▸
用法
tom ngỏm / tỉnh dậy / thức dậy / ngủ dậy …