ngọc lục bảo
音声
エメラルド enemerald
名詞
エメラルド
emerald
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
エメラルド
接続・論理
鮮やかな深緑色で知られる価値の高い宝石。
vi Viên ngọc lục bảo này có màu xanh rất đẹp.
ja このエメラルドはとても美しい緑色だ。
構成
ngọc / lục / bảo …
▸
構成
ngọc / lục / bảo …
漢字
音節対応から推定
代表候補
玉綠保
音節ごとの候補
ngọc
玉
lục
綠
bảo
保
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
宝石
▸
類語
宝石
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …