ngọc hành
発音
北部
/ŋa̰ʔwk˨˩ ha̤jŋ˨˩/
中部
/ŋa̰wk˨˨ han˧˧/
南部
/ŋawk˨˩˨ han˨˩/
音声
男性器 enmale genitalia
名詞
男性器
male genitalia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
男性器
接続・論理
男性の生殖器を指す丁寧、または格式高い言葉。
vi Tài liệu y khoa mô tả chi tiết về cấu tạo của ngọc hành.
ja 医学文書は男性器の構造について詳細に記述している。
構成
ngọc / hành / 玉莖
▸
構成
ngọc / hành / 玉莖
漢字
音節対応から推定
代表候補
玉莖
音節ごとの候補
ngọc
玉
hành
莖(桁 / 荇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tuần hành / hệ điều hành / pháo tự hành / vi hành …
▸
類語
tuần hành / hệ điều hành / pháo tự hành / vi hành …
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …