ngưu miên
発音
北部
/ŋiw˧˧ miən˧˧/
中部
/ŋɨw˧˥ miəŋ˧˥/
南部
/ŋɨw˧˧ miəŋ˧˧/
牛眠(風水用語) encow's sleep
unknown
牛眠(風水用語)
cow's sleep
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
牛眠(風水用語)
牛が寝ている形をした土地を指す風水用語。
vi Mảnh đất ngưu miên được coi là rất tốt về mặt phong thủy.
ja 牛眠の土地は風水の面で非常に良いとされる。
構成
ngưu / miên / 牛眠
▸
構成
ngưu / miên / 牛眠
漢字
音節対応から推定
代表候補
牛眠
音節ごとの候補
ngưu
牛
miên
眠(綿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngưu lang chức nữ / ngưu tất / ngưu bàng / ngưu …
▸
類語
ngưu lang chức nữ / ngưu tất / ngưu bàng / ngưu …
用法
kim ngưu / sao ngưu / ngưu lang / oa ngưu …
▸
用法
kim ngưu / sao ngưu / ngưu lang / oa ngưu …