oa ngưu
発音
北部
/waː˧˧ ŋiw˧˧/
中部
/waː˧˥ ŋɨw˧˥/
南部
/waː˧˧ ŋɨw˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "oa ngưu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「oa ngưu」という名前が文書に現れる。
構成
oa / ngưu / 呱牛
▸
構成
oa / ngưu / 呱牛
漢字
音節対応から推定
代表候補
呱牛
音節ごとの候補
oa
呱(喎 / 媧)
ngưu
牛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
oa trữ / nữ oa / trảo oa / bà nữ oa …
▸
用法
oa trữ / nữ oa / trảo oa / bà nữ oa …