sao ngưu
発音
北部
/saːw˧˧ ŋiw˧˧/
中部
/ʂaːw˧˥ ŋɨw˧˥/
南部
/ʂaːw˧˧ ŋɨw˧˧/
音声
牛宿 enNiu constellation
名詞
牛宿
Niu constellation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
牛宿
接続・論理
アジアの天文学における二十八宿の一つ。牛宿。
vi Sao Ngưu là một trong những chòm sao quan trọng trong thiên văn cổ.
ja 牛宿は古代天文学において重要な星座の一つだ。
構成
sao / ngưu / 牢牛
▸
構成
sao / ngưu / 牢牛
漢字
音節対応から推定
代表候補
牢牛
音節ごとの候補
sao
牢
ngưu
牛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Kim Ngưu
▸
類語
Kim Ngưu
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …
▸
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …