ngây ngô
発音
北部
/ŋəj˧˧ ŋo˧˧/
中部
/ŋəj˧˥ ŋo˧˥/
南部
/ŋəj˧˧ ŋo˧˧/
音声
世間知らずな ennaive
形容詞
世間知らずな
naive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
世間知らずな
性質・状態
経験不足で考えが単純、または判断力に欠けるさま。
vi Đừng có ngây ngô tin vào những lời đó.
ja 世間知らずにそんな言葉を信じてはいけない。
構成
ngây / ngô
▸
構成
ngây / ngô
類語
ngu / đần độn / óc chó / ngu si …
▸
類語
ngu / đần độn / óc chó / ngu si …
用法
ngất ngây / ngây thơ như con cầy tơ / thơ ngây / ngô nghê …
▸
用法
ngất ngây / ngây thơ như con cầy tơ / thơ ngây / ngô nghê …