ngáp
発音
北部
/ŋaːp˧˥/
中部
/ŋa̰ːp˩˧/
南部
/ŋaːp˧˥/
音声
あくびをする ento yawn
動詞
あくびをする
to yawn
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
あくびをする
基本動詞
疲れなどで口を大きく開け、深く息を吸い込む動作。
vi Anh ấy ngáp một hơi thật dài.
ja 彼は大きなあくびをした。
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
ngập / ngáp gió / ngáp ngắn ngáp dài / ngáp ngủ …
▸
類語
ngập / ngáp gió / ngáp ngắn ngáp dài / ngáp ngủ …
用法
chó ngáp phải ruồi
▸
用法
chó ngáp phải ruồi