ngày dưng
発音
北部
/ŋa̤j˨˩ zɨŋ˧˧/
中部
/ŋaj˧˧ jɨŋ˧˥/
南部
/ŋaj˨˩ jɨŋ˧˧/
平日 enordinary day
1 語義
2 構成語
名詞
平日
ordinary day
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
平日
接続・論理
休日や特別な行事、週末ではない普通の日。
vi Vào ngày dưng, đường phố thường rất đông đúc.
ja 平日には通りが混雑している。